mespilus germanica

mespilus germanica

The gardener harvests ripe mespilus germanica fruit from the tree.

Định nghĩa

Mespilus germanica một danh từ riêng trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài cây cụ thể. Trong tiếng Việt, thường được gọi là cây Sơn trà Đức hoặc cây Lộc cộc.

  • Cây thân gỗ nhỏ, rụng : một loại cây thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), nguồn gốc từ vùng Tây Á Đông Nam châu Âu. Cây cao từ 3 đến 6 mét, tán rộng hoa màu trắng nở vào cuối xuân.
  • Quả của : Quả của cây hình dạng giống quả táo nhỏ, thường được gọi là quả sơn trà hoặc quả lộc cộc. Quả màu nâu vàng khi chín, vị chua ngọt, thường được thu hoạch sau khi sương giá để làm mềm tăng hương vị. Quả này có thể ăn tươi hoặc dùng để chế biến mứt, thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mespilus germanica tree in my garden produces small, brownish fruits every autumn. (Cây sơn trà Đức trong vườn nhà tôi ra những quả nhỏ màu nâu vào mỗi mùa thu.)
    • I bought some mespilus germanica fruits from the farmer's market to make jam. (Tôi đã mua một ít quả sơn trà Đức từ chợ nông sản để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: thường được nghiên cứu như một loài cây ăn quả cổ xưa, giá trị lịch sử văn hóa.
    • The mespilus germanica is one of the few fruit trees cultivated since ancient times in Europe. (Cây sơn trà Đức một trong số ít cây ăn quả được trồng từ thời cổ đạichâu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Mespilus (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm một số loài khác.
  • Germanica (tính từ): Nghĩa "thuộc về Đức" hoặc " nguồn gốc từ Đức", trong tên khoa học chỉ nguồn gốc địa của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Common medlar (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ .
  • Sơn trà (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi hoặc các loài cây quả tương tự.
  • Lộc cộc (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi dân dã cho quả của cây .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến Mespilus germanica đây tên khoa học của một loài cây. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả như: - Pick mespilus germanica: hái quả sơn trà Đức. - We went to the orchard to pick mespilus germanica before the first frost. (Chúng tôi đã đến vườn cây để hái quả sơn trà Đức trước đợt sương giá đầu tiên.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Mespilus germanica. Tuy nhiên, trong văn hóa châu Âu, quả lộc cộc đôi khi được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian như một biểu tượng của sự kiên nhẫn ( quả chỉ ngon sau khi được để chín sau sương giá).